Anh - Việt
cất mình
Động từ
cất mình (Động từ)
Nghĩa 01 · bước lên một cách nặng nề
沉重地爬
bước lên một cách nặng nề
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · đành liều đi
冒险
đành liều đi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa