ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cắt mổ
Thực hiện việc mở cơ thể bằng dao mổ để chữa bệnh hoặc nghiên cứu (ví dụ: phẫu thuật).
用刀在身体上切开以治疗或检查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa