Anh - Việt
cất mũ
Động từ
cất mũ (Động từ)
Nghĩa 01 · Bỏ mũ khỏi đầu để chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng.
脱下帽子以示问候或敬意。
Bỏ mũ khỏi đầu để chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng.
Ví dụ
他脱下帽子向路过的人打招呼。【】Anh ấy cất mũ chào những người đi qua cổng.
老人在仪式上向国旗脱帽致意。【】Ông cụ cất mũ chào lá cờ trước lễ đài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cất mũ (Verb)
cất mũ + Từ đi kèmcất mũ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在国歌响起时脱帽 cất mũ khi quốc ca | 当国歌响起时,许多人脱下帽子。 Cả sân vận động đứng dậy, nhiều người cất mũ khi quốc ca vang lên. |
进入教堂时脱帽 cất mũ khi bước vào nhà thờ | 他走进教堂时脱下了帽子。 Ông cất mũ khi bước vào nhà thờ. |