Anh - Việt
cắt nghĩa
Động từ
cắt nghĩa (Động từ)
Nghĩa 01 · Giải thích cho rõ nghĩa để người khác hiểu được.
用清楚的话说明意思,使人理解。
Giải thích cho rõ nghĩa để người khác hiểu được.
Ví dụ
老师向学生解释这个难词,让他们听懂。【】Cô giáo cắt nghĩa từ khó cho học sinh hiểu.
你能帮我解释一下这句诗的意思吗?【】Bạn có thể cắt nghĩa câu thơ này cho tôi không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt nghĩa (Verb)
cắt nghĩa + Danh từcắt nghĩa + Trạng từcắt nghĩa + Tính từcắt nghĩa + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
解释现象 cắt nghĩa hiện tượng | 科学家仍在努力解释这一现象。 Các nhà khoa học vẫn cố cắt nghĩa hiện tượng này. |
解释差异 cắt nghĩa sự khác biệt | 文化因素解释了两种教育体系之间的差异。 Yếu tố văn hóa cắt nghĩa sự khác biệt giữa hai nền giáo dục. |