Anh - Việt
cắt ngọn
Động từ
cắt ngọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cắt bỏ phần ngọn của cây hoặc cành để cây phát triển tốt hơn.
剪去植物的顶端嫩芽或嫩枝。
Cắt bỏ phần ngọn của cây hoặc cành để cây phát triển tốt hơn.
Ví dụ
园丁给番茄植株摘心,好让它结更多果实。【】Người làm vườn cắt ngọn cây cà chua để cây ra nhiều quả hơn.
父亲给玫瑰丛摘心,让它长得更茂密。【】Bố tôi cắt ngọn cây hoa hồng để cây ra nhiều nhánh hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt ngọn (Verb)
cắt ngọn + Danh từcắt ngọn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
修剪树梢 cắt ngọn cây | 园丁给树去顶,防止树长得太高。 Người làm vườn cắt ngọn cây để cây không mọc quá cao. |
去除甘蔗梢 cắt ngọn mía | 农民在收割前去掉甘蔗梢。 Nông dân cắt ngọn mía trước khi thu hoạch. |
摘除番茄顶芽 cắt ngọn cà chua | 每周我摘除番茄的顶芽,让它结更多果实。 Mỗi tuần, tôi cắt ngọn cà chua để cây ra nhiều quả hơn. |
剪去枝梢 cắt ngọn cành | 应当剪去嫩枝的顶端,让植物长出更多新芽。 Cần cắt ngọn cành non để cây đâm thêm nhánh. |