Anh - Việt

Bản dịch của từ Cát pha trong tiếng Trung

cát pha

Tính từ

cát pha (Tính từ)

Nghĩa 01 · [đất] chứa nhiều hạt cát hơn các loại hạt khác

含砂的土壤

[đất] chứa nhiều hạt cát hơn các loại hạt khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh