Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất phần trong tiếng Trung

cất phần

Động từ

cất phần (Động từ)

Nghĩa 01 · Để riêng một phần đồ ăn hoặc món đồ cho người đang vắng mặt.

为不在场的人留出一份食物或物品。

Để riêng một phần đồ ăn hoặc món đồ cho người đang vắng mặt.

Ví dụ
妈妈给爸爸留出一份饭,因为他回家很晚。【】Mẹ cất phần cơm cho bố, vì bố về nhà rất muộn.
我给在外地上学的弟弟留了一份蛋糕。【】Tôi cất phần bánh cho em trai, vì nó đang đi học xa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cất phần (Verb)

cất phần + Danh từ
Kết hợp từ của cất phần
Collocation
Ví dụ

给某人留一份晚饭

cất phần cơm

妈妈,请给我留点晚饭,我晚点回来。

Mẹ ơi, cất phần cơm cho con nhé, tối con về muộn.

把剩菜留起来

cất phần thức ăn

我把剩菜放进冰箱留着。

Tôi cất phần thức ăn thừa vào tủ lạnh.

给某人留一块蛋糕

cất phần bánh

今天请帮我留一块蛋糕。

Hôm nay bạn cất phần bánh cho tôi nhé.

留出一笔钱

cất phần tiền

他留出一部分钱来买车。

Anh ấy cất phần tiền để mua xe.

Video ngữ cảnh