Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt phiên trong tiếng Trung

cắt phiên

Động từ

cắt phiên (Động từ)

Nghĩa 01 · chia nhau làm; như cắt lượt

轮流

chia nhau làm; như cắt lượt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh