Anh - Việt
cắt quãng
Động từ
cắt quãng (Động từ)
Nghĩa 01 · Ngắt giữa chừng, làm dừng lại khi việc chưa hoàn thành.
在中途打断或停止,事情未完成就停下。
Ngắt giữa chừng, làm dừng lại khi việc chưa hoàn thành.
Ví dụ
由于信号弱,电话被中断了。【】Cuộc gọi bị cắt quãng vì sóng yếu.
演讲被街上的噪音打断了。【】Buổi thuyết trình bị cắt quãng bởi tiếng ồn ngoài đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt quãng (Verb)
Từ đi kèm + cắt quãngcắt quãng + Danh từcắt quãng + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被打断 bị cắt quãng | 演讲因停电而被打断了。 Buổi thuyết trình bị cắt quãng vì mất điện. |