Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất quyền trong tiếng Trung

cất quyền

Động từ

cất quyền (Động từ)

Nghĩa 01 · không cho giữ một quyền hành

剥夺权利

không cho giữ một quyền hành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh