ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cắt rời
Tách hoặc chẻ một phần nào đó ra khỏi phần còn lại bằng cách dùng kéo, dao hoặc công cụ sắc bén.
切断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chia nhỏ, làm cho các phần không còn liên kết hoặc kết nối với nhau nữa.
分开