Anh - Việt
cắt ruột
Tính từ
cắt ruột (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây xót xa, đau lòng đến mức khó chịu đựng nổi.
令人非常痛心,极其悲伤。
Gây xót xa, đau lòng đến mức khó chịu đựng nổi.
Ví dụ
孩子的哭声真让人撕心裂肺。【】Tiếng khóc của đứa bé thật cắt ruột.
母亲失去孩子的故事令人心碎。【】Câu chuyện về người mẹ mất con thật cắt ruột.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cắt ruột (Adjective)
Danh từ + cắt ruột
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人心碎的哭声 tiếng khóc cắt ruột | 婴儿令人心碎的哭声让整个房间都安静下来。 Tiếng khóc cắt ruột của đứa bé khiến cả phòng lặng im. |
撕心裂肺的痛 nỗi đau cắt ruột | 此后多年,他仍然带着撕心裂肺的痛。 Anh ấy vẫn mang nỗi đau cắt ruột suốt nhiều năm sau đó. |
令人心碎的告别 lời từ biệt cắt ruột | 母子之间令人心碎的告别让所有人都落泪。 Lời từ biệt cắt ruột giữa mẹ và con trai khiến ai cũng rơi nước mắt. |
令人心碎的故事 câu chuyện cắt ruột | 关于孤儿的令人心碎的故事被广泛分享。 Câu chuyện cắt ruột về những đứa trẻ mồ côi được nhiều người chia sẻ. |
令人心碎的离别场面 cảnh chia ly cắt ruột | 车站里令人心碎的离别场面让很多人回头张望。 Cảnh chia ly cắt ruột ở sân ga khiến nhiều người ngoái lại nhìn. |