Anh - Việt
cát sự
Danh từ
cát sự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc tốt lành, may mắn, thường là việc vui mừng trong gia đình hoặc cộng đồng.
吉利、可喜的事情。
Việc tốt lành, may mắn, thường là việc vui mừng trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ
全村人聚在一起庆祝这家人的吉事。【】Cả làng tụ họp để chúc mừng cát sự của gia đình ông bà.
古人在家中每逢喜事前都常祈求好运。【】Người xưa thường cầu may trước mỗi cát sự trong nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cát sự (Noun)
Danh từ + cát sựcát sự + Danh từĐộng từ + cát sự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吉庆之事 việc cát sự | 家族选了一个吉日来办喜事。 Gia đình chọn ngày tốt để lo việc cát sự. |