Anh - Việt
cật sức
Trạng từ
cật sức (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Làm việc hết sức mình, không ngại vất vả, với toàn bộ sức lực.
用尽全部力气;竭尽全力地。
Làm việc hết sức mình, không ngại vất vả, với toàn bộ sức lực.
Ví dụ
全队竭尽全力为今晚的演出做准备。【】Cả đội cật sức chuẩn bị cho buổi biểu diễn tối nay.
老太太拼尽全力拉着小车爬上山坡。【】Bà cụ cật sức kéo chiếc xe đẩy lên con dốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cật sức (Adverb)
cật sức + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拼命工作 làm việc cật sức | 他拼命工作养家糊口。 Anh ấy làm việc cật sức để nuôi gia đình. |
用功学习 học cật sức | 她学习很用功,只为通过考试。 Cô ấy học cật sức để đậu kỳ thi. |
辛勤劳动 lao động cật sức | 农民整个收获季节都在辛勤劳作。 Người nông dân lao động cật sức suốt cả mùa vụ. |
刻苦训练 tập luyện cật sức | 运动员每天都刻苦训练。 Các vận động viên tập luyện cật sức mỗi ngày. |