Anh - Việt
cất tiếng
Động từ
cất tiếng (Động từ)
Nghĩa 01 · Bắt đầu phát ra tiếng nói, tiếng hát hoặc tiếng kêu, thường sau một khoảng im lặng.
打破沉默而发出声音,开始说话、唱歌或哭喊。
Bắt đầu phát ra tiếng nói, tiếng hát hoặc tiếng kêu, thường sau một khoảng im lặng.
Ví dụ
沉默片刻后,她终于开口说话。【】Sau một lúc im lặng, cô ấy cuối cùng cũng cất tiếng nói.
婴儿刚出生就大声哭了起来。【】Đứa bé cất tiếng khóc to ngay khi vừa chào đời.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lên giọng và nói to hơn bình thường để người khác nghe rõ.
提高声音说话,让别人听清楚。
Lên giọng và nói to hơn bình thường để người khác nghe rõ.
Ví dụ
他提高嗓门,让全班都能听见。【】Anh ấy cất tiếng nói to để cả lớp đều nghe được.
看到车子驶近,司机大声喊话提醒。【】Thấy xe đến gần, bác tài cất tiếng gọi to để cảnh báo mọi người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cất tiếng (Verb)
cất tiếng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大声呼喊 cất tiếng gọi | 看到道路被堵住时,他朝朋友们大声喊。 Anh ấy cất tiếng gọi bạn bè khi thấy con đường bị chặn. |
唱起歌来 cất tiếng hát | 老师走进教室时,全班突然唱起歌来。 Cả lớp bỗng cất tiếng hát khi cô giáo bước vào. |
开口说话 cất tiếng nói | 大家都沉默了,但她终于开口说话了。 Mọi người đều im lặng, nhưng cuối cùng cô ấy cất tiếng nói. |
放声大笑 cất tiếng cười | 听到这个好笑的故事,整个小组都大笑起来。 Nghe câu chuyện hài hước, cả nhóm cất tiếng cười. |
痛哭起来 cất tiếng khóc | 听到这个坏消息,小女孩哭了起来。 Nghe tin buồn, cô bé cất tiếng khóc. |