Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt trong tiếng Trung

cắt

Danh từĐộng từ

cắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loài chim săn mồi có mỏ quặp, cánh nhọn và bay rất nhanh.

一类翅膀尖长、飞行很快的猛禽。

Loài chim săn mồi có mỏ quặp, cánh nhọn và bay rất nhanh.

Ví dụ
一只隼清晨在田野上空盘旋。【】Một con cắt bay vòng trên cánh đồng lúc sáng sớm.
我们在悬崖上看到一只红隼。【】Chúng tôi nhìn thấy một con cắt nhỏ trên vách đá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt (Noun)

Danh từ + cắtcắt + Tính từcắt + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cắt
Collocation
Ví dụ

隼

chim cắt

这只隼在天空中飞得很快。

Chim cắt bay rất nhanh trên bầu trời.

cắt (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm vật đứt hoặc thành nhiều phần bằng dao, kéo hay vật sắc.

用刀、剪刀等锋利工具使东西断开或分成几部分。

Làm vật đứt hoặc thành nhiều phần bằng dao, kéo hay vật sắc.

Ví dụ
妈妈在做晚饭前切蔬菜。【】Mẹ cắt rau trước khi nấu bữa tối.
他把蛋糕切成八小块。【】Anh ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bỏ đi một phần để vật gọn hơn, nhỏ hơn hoặc có hình dạng đẹp hơn.

剪掉多余部分,使东西更整齐、更小或更好看。

Bỏ đi một phần để vật gọn hơn, nhỏ hơn hoặc có hình dạng đẹp hơn.

Ví dụ
她剪掉了裙边多余的布料。【】Cô ấy cắt phần vải thừa ở mép váy.
爸爸周末修剪房前的树枝。【】Bố cắt bớt các cành cây trước cửa nhà vào cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Làm giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí.

减少数量、程度或费用。

Làm giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí.

Ví dụ
公司今年必须削减成本。【】Công ty phải cắt chi phí trong năm nay.
医生让我减少饮食中的糖。【】Bác sĩ bảo tôi cắt đường khỏi chế độ ăn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Chấm dứt sự liên lạc hoặc quan hệ với người, tổ chức hay nơi khác.

中断与某人、组织或地方的联系或关系。

Chấm dứt sự liên lạc hoặc quan hệ với người, tổ chức hay nơi khác.

Ví dụ
争吵后,她断绝了与他的联系。【】Sau cuộc cãi vã, cô ấy cắt liên lạc với anh ta.
他决定断绝与旧合作伙伴的关系。【】Ông ấy quyết định cắt quan hệ với đối tác cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Xóa tạm văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu đã chọn để dán sang vị trí khác.

暂时移除选中的文字、图片或数据,以便粘贴到别处。

Xóa tạm văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu đã chọn để dán sang vị trí khác.

Ví dụ
请剪切这段文字,然后粘贴到页面底部。【】Hãy cắt đoạn văn này rồi dán vào cuối trang.
我从旧文件中剪切图片,再把它粘贴到新文件中。【】Tôi cắt ảnh khỏi tệp cũ rồi dán nó vào tệp mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt (Verb)

cắt + Danh từcắt + Từ đi kèmcắt + Động từ
Kết hợp từ của cắt
Collocation
Ví dụ

切蔬菜

cắt rau

她正在切蔬菜做汤。

Cô ấy đang cắt rau để nấu súp.

剪切文本

cắt văn bản

请剪切这段文本,然后粘贴到电子邮件中。

Hãy cắt văn bản này rồi dán vào email.

剪头发

cắt tóc

理发师正在给顾客剪头发。

Thợ đang cắt tóc cho khách.

切蛋糕

cắt bánh

他把蛋糕切成八等份。

Anh ấy cắt bánh thành tám phần bằng nhau.

断绝关系

cắt quan hệ

两家公司决定断绝关系。

Hai công ty quyết định cắt quan hệ với nhau.

Video ngữ cảnh