cất
cất (Động từ)
Nghĩa 01 · Nâng hoặc đưa vật lên cao hơn.
把物体向上举起。
Nâng hoặc đưa vật lên cao hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Xây dựng nhà cửa hoặc công trình.
建造房屋或建筑物。
Xây dựng nhà cửa hoặc công trình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói, hát hoặc kêu bật thành tiếng.
出声说话、唱歌或哭叫。
Nói, hát hoặc kêu bật thành tiếng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đặt đồ vào nơi giữ gìn để dùng sau hoặc để gọn đi.
把物品放好保存,以后再用。
Đặt đồ vào nơi giữ gìn để dùng sau hoặc để gọn đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Đun chất lỏng rồi ngưng tụ hơi để lấy chất lỏng tinh khiết hơn.
加热液体并冷凝蒸气,以获得较纯的液体。
Đun chất lỏng rồi ngưng tụ hơi để lấy chất lỏng tinh khiết hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cất (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
盖房子 cất nhà | 我的祖父母在乡下盖了房子。 Ông bà tôi cất nhà ở quê. |
保存文件 cất giữ tài liệu | 公司把重要文件保存在保险箱里。 Công ty cất giữ tài liệu quan trọng trong két sắt. |
开始唱歌 cất tiếng hát | 聚会开始时,那个女孩开始唱歌。 Cô bé cất tiếng hát khi buổi tiệc bắt đầu. |
把钱存起来 cất tiền | 她把钱存放在一个小盒子里。 Cô ấy cất tiền vào một chiếc hộp nhỏ. |
蒸馏酒 cất rượu | 这里的人用米蒸馏酒。 Người dân ở đây cất rượu từ gạo. |