Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất trong tiếng Trung

cất

Động từ

cất (Động từ)

Nghĩa 01 · Nâng hoặc đưa vật lên cao hơn.

把物体向上举起。

Nâng hoặc đưa vật lên cao hơn.

Ví dụ
他们在开幕式前升起了旗帜。【】Họ cất lá cờ trước giờ khai mạc.
他把行李箱抬到架子上。【】Anh ấy cất chiếc vali lên giá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xây dựng nhà cửa hoặc công trình.

建造房屋或建筑物。

Xây dựng nhà cửa hoặc công trình.

Ví dụ
我家正在盖一栋小房子。【】Gia đình tôi đang cất một căn nhà nhỏ.
他们正在为孩子们修建另一间教室。【】Họ cất thêm một lớp học cho trẻ em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nói, hát hoặc kêu bật thành tiếng.

出声说话、唱歌或哭叫。

Nói, hát hoặc kêu bật thành tiếng.

Ví dụ
老太太开口问回家的路。【】Bà cụ cất tiếng hỏi đường về nhà.
音乐开始时,她放声唱了起来。【】Cô ấy cất tiếng hát khi nhạc bắt đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đặt đồ vào nơi giữ gìn để dùng sau hoặc để gọn đi.

把物品放好保存,以后再用。

Đặt đồ vào nơi giữ gìn để dùng sau hoặc để gọn đi.

Ví dụ
玩完后记得把玩具收好。【】Con nhớ cất đồ chơi sau khi chơi xong.
我把重要文件放在抽屉里保存。【】Tôi cất giấy tờ quan trọng trong ngăn kéo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Đun chất lỏng rồi ngưng tụ hơi để lấy chất lỏng tinh khiết hơn.

加热液体并冷凝蒸气,以获得较纯的液体。

Đun chất lỏng rồi ngưng tụ hơi để lấy chất lỏng tinh khiết hơn.

Ví dụ
人们用大米和酵母蒸馏米酒。【】Người ta cất rượu từ gạo và men.
实验室蒸馏水用于实验。【】Phòng thí nghiệm cất nước để dùng trong thí nghiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cất (Verb)

cất + Danh từ
Kết hợp từ của cất
Collocation
Ví dụ

盖房子

cất nhà

我的祖父母在乡下盖了房子。

Ông bà tôi cất nhà ở quê.

保存文件

cất giữ tài liệu

公司把重要文件保存在保险箱里。

Công ty cất giữ tài liệu quan trọng trong két sắt.

开始唱歌

cất tiếng hát

聚会开始时,那个女孩开始唱歌。

Cô bé cất tiếng hát khi buổi tiệc bắt đầu.

把钱存起来

cất tiền

她把钱存放在一个小盒子里。

Cô ấy cất tiền vào một chiếc hộp nhỏ.

蒸馏酒

cất rượu

这里的人用米蒸馏酒。

Người dân ở đây cất rượu từ gạo.

Video ngữ cảnh