Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt tiết trong tiếng Trung

cắt tiết

Động từ

cắt tiết (Động từ)

Nghĩa 01 · Cứa vào cổ con vật, thường là gia cầm, để máu chảy ra khi giết mổ.

割开动物的喉咙放血,多指宰杀家禽。

Cứa vào cổ con vật, thường là gia cầm, để máu chảy ra khi giết mổ.

Ví dụ
农夫在烹饪前宰了鸭子。【】Bác nông dân cắt tiết con vịt trước khi nấu.
在农村,人们常在早上宰鸡。【】Ở quê, người ta thường cắt tiết gà vào buổi sáng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bán với giá rẻ đến mức chịu lỗ nặng để thanh lý hàng hóa.

以极低价格甩卖商品,不顾亏损。

Bán với giá rẻ đến mức chịu lỗ nặng để thanh lý hàng hóa.

Ví dụ
商店在年底把库存甩卖掉。【】Cửa hàng cắt tiết hàng tồn kho vào cuối năm.
许多公司大幅降价来争取客户。【】Nhiều công ty cắt tiết giá để giành khách hàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt tiết (Verb)

Danh từ + cắt tiếtcắt tiết + Danh từcắt tiết + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cắt tiết
Collocation
Ví dụ

大幅降价

hạ giá cắt tiết

超市大幅降价清理积压货物。

Siêu thị hạ giá cắt tiết để xả hàng tồn.

Video ngữ cảnh