Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt toa trong tiếng Trung

cắt toa

Động từ

cắt toa (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ lại một toa trong chuyến xe lửa

在火车旅行中抛下一个车厢

bỏ lại một toa trong chuyến xe lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa