Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt tóc trong tiếng Trung

cắt tóc

Động từ

cắt tóc (Động từ)

Nghĩa 01 · Hành động cắt các loại tóc.

剪头发

Hành động cắt các loại tóc.

Ví dụ
他今天去理发了。【】Anh ấy hôm nay đi cắt tóc.
你不打算修剪头发吗?【】Bạn không định cắt tóc à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh