Anh - Việt

Bản dịch của từ Cất trữ trong tiếng Trung

cất trữ

Động từ

cất trữ (Động từ)

Nghĩa 01 · cất, giữ lại để phòng khi cần đến

储存

cất, giữ lại để phòng khi cần đến

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh