Anh - Việt
cát tường
Tính từ
cát tường (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tốt lành, mang lại may mắn và điều thuận lợi.
吉利美好,带来好运的。
Tốt lành, mang lại may mắn và điều thuận lợi.
Ví dụ
今天对全家人来说是个吉祥的日子。【】Hôm nay là một ngày cát tường cho cả gia đình.
祝你新年吉祥平安。【】Chúc bạn một năm mới cát tường và an lành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cát tường (Adjective)
Danh từ + cát tường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吉兆 điềm cát tường | 院子里停着一只喜鹊,被视为吉兆。 Con chim hỉ đậu trước sân được xem là điềm cát tường. |
吉日 ngày cát tường | 一家人选了吉利的日子举办婚礼。 Gia đình chọn ngày cát tường để làm lễ cưới. |
吉时 thời điểm cát tường | 风水先生选了一个吉利的时辰动工。 Các thầy phong thủy chọn thời điểm cát tường để khởi công. |
吉祥的开端 khởi đầu cát tường | 开业仪式进行得很顺利,是一个吉祥的开端。 Buổi khai trương diễn ra suôn sẻ, thật là một khởi đầu cát tường. |
吉祥的征兆 tín hiệu cát tường | 暴风雨过后出现的彩虹被视为吉祥的征兆。 Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa được coi là tín hiệu cát tường. |