Anh - Việt

Bản dịch của từ Cắt xén trong tiếng Trung

cắt xén

Động từ

cắt xén (Động từ)

Nghĩa 01 · Cắt bỏ bớt một phần của một thứ, làm cho nó không còn nguyên vẹn hoặc đầy đủ.

删去一部分,使内容或形式不再完整。

Cắt bỏ bớt một phần của một thứ, làm cho nó không còn nguyên vẹn hoặc đầy đủ.

Ví dụ
编辑把文章删减到符合版面限制。【】Biên tập viên đã cắt xén bài báo cho vừa khuôn khổ.
别删减故事的任何部分,要完整地讲出来。【】Đừng cắt xén câu chuyện, hãy kể đầy đủ mọi chi tiết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bớt xén phần tiền bạc hay lợi ích vốn thuộc về người khác.

暗中扣减本应归别人的钱物或份额。

Bớt xén phần tiền bạc hay lợi ích vốn thuộc về người khác.

Ví dụ
承包商克扣建材款,所以工程质量很差。【】Nhà thầu cắt xén tiền vật liệu nên công trình kém chất lượng.
不要克扣孩子的伙食。【】Đừng cắt xén khẩu phần ăn của con cái trong gia đình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cắt xén (Verb)

cắt xén + Danh từ
Kết hợp từ của cắt xén
Collocation
Ví dụ

削减预算

cắt xén ngân sách

政府今年被迫削减教育预算。

Chính phủ buộc phải cắt xén ngân sách giáo dục năm nay.

削减成本

cắt xén chi phí

公司不得不削减成本以维持运营。

Công ty buộc phải cắt xén chi phí để duy trì hoạt động.

删减影片内容

cắt xén nội dung phim

制片方删减了电影内容以赶上院线上映。

Nhà sản xuất đã cắt xén nội dung phim để kịp lịch chiếu rạp.

削减工资

cắt xén tiền công

许多工厂在疫情期间削减了工资。

Nhiều xưởng đã cắt xén tiền công trong thời gian dịch bệnh.

偷工减料

cắt xén chất lượng

不要只为了省钱就偷工减料。

Đừng cắt xén chất lượng nguyên liệu chỉ để tiết kiệm tiền.

Video ngữ cảnh