ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cataract trong tiếng Trung

Cataract

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cataract (Danh từ)

kˈæɾɚækts
kˈæɾəɹˌækt
01

Bệnh đục thủy tinh thể: tình trạng y khoa khi thủy tinh thể trong mắt dần trở nên mờ đục, khiến tầm nhìn bị mờ hoặc kém rõ.

白内障:眼睛晶状体逐渐变得不透明,导致视力模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thác nước lớn; nơi nước chảy mạnh và đổ xuống từ độ cao, thường tạo thành cảnh quan ấn tượng.

大瀑布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thác nước lớn và mạnh, đặc biệt là thác nước cao có dòng chảy dữ dội.

大型而湍急的瀑布,尤指高且水流湍急的瀑布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cataract/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.