Cataract
Danh từ

Cataract (Danh từ)
kˈæɾɚækts
kˈæɾəɹˌækt
01
Bệnh đục thủy tinh thể: tình trạng y khoa khi thủy tinh thể trong mắt dần trở nên mờ đục, khiến tầm nhìn bị mờ hoặc kém rõ.
白内障:眼睛晶状体逐渐变得不透明,导致视力模糊。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một thác nước lớn; nơi nước chảy mạnh và đổ xuống từ độ cao, thường tạo thành cảnh quan ấn tượng.
大瀑布
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thác nước lớn và mạnh, đặc biệt là thác nước cao có dòng chảy dữ dội.
大型而湍急的瀑布,尤指高且水流湍急的瀑布。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
