Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu bơ cầu bất trong tiếng Trung

cầu bơ cầu bất

Tính từ

cầu bơ cầu bất (Tính từ)

Nghĩa 01 · bơ vơ không nơi nương tựa

孤独无依

bơ vơ không nơi nương tựa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh