Anh - Việt
câu cấu
Động từ
câu cấu (Động từ)
Nghĩa 01 · Bới móc, soi xét từng chi tiết nhỏ nhặt để chê trách hoặc gây chuyện.
挑剔别人的小毛病,找茬儿。
Bới móc, soi xét từng chi tiết nhỏ nhặt để chê trách hoặc gây chuyện.
Ví dụ
妈妈常常挑剔我作业里的每个小细节。【】Mẹ hay câu cấu từng chi tiết nhỏ trong bài làm của con.
不要为了琐事找朋友的碴儿。【】Đừng câu cấu bạn bè vì những chuyện vụn vặt.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu cấu (Verb)
Trạng từ + câu cấucâu cấu + Danh từcâu cấu + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
总是吹毛求疵 hay câu cấu | 她总是对厨房里的小事吹毛求疵。 Bà ấy hay câu cấu mấy chuyện nhỏ nhặt trong bếp. |