Anh - Việt
cấu chí
Động từ
cấu chí (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố gắng hết sức và kiên trì theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn.
坚持不懈地努力奋斗。
Cố gắng hết sức và kiên trì theo đuổi mục tiêu dù gặp khó khăn.
Ví dụ
她凭着坚持不懈的努力,终于考上了大学。【】Nhờ cấu chí học tập, em ấy cuối cùng đã đỗ đại học.
尽管年事已高,祖父仍然坚持不懈地工作。【】Ông cụ vẫn cấu chí làm việc dù tuổi đã cao.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu chí (Verb)
Danh từ + cấu chícấu chí + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚韧不拔的精神 tinh thần cấu chí | 他坚韧不拔的精神帮他克服了所有困难。 Tinh thần cấu chí giúp anh ấy vượt qua mọi khó khăn. |