Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu chúc trong tiếng Trung

cầu chúc

Động từ

cầu chúc (Động từ)

Nghĩa 01 · Bày tỏ mong muốn điều tốt lành sẽ đến với ai hoặc điều gì.

祝愿某人或某事有好结果。

Bày tỏ mong muốn điều tốt lành sẽ đến với ai hoặc điều gì.

Ví dụ
我祝愿你永远健康快乐。【】Tôi cầu chúc bạn luôn mạnh khỏe và hạnh phúc.
大家祈愿旅途平安。【】Mọi người cầu chúc cho chuyến đi bình an.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu chúc (Verb)

cầu chúc + Danh từcầu chúc + Giới từcầu chúc + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cầu chúc
Collocation
Ví dụ

祝愿某人平安

cầu chúc bình an

大家祝愿受害者平安。

Mọi người cầu chúc bình an cho các nạn nhân.

祝愿某人身体健康

cầu chúc sức khỏe

我祝愿您在治疗期间身体健康。

Tôi cầu chúc sức khỏe cho ông trong thời gian điều trị.

祝某人好运

cầu chúc may mắn

我祝你考试好运。

Tôi cầu chúc may mắn cho bạn trong kỳ thi.

Video ngữ cảnh