Anh - Việt
câu cú
Danh từ
câu cú (Danh từ)
Nghĩa 01 · câu văn [nói khái quát; thường hàm ý chê]
句子构造
câu văn [nói khái quát; thường hàm ý chê]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
câu cú
句子构造
câu văn [nói khái quát; thường hàm ý chê]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa