Anh - Việt

Bản dịch của từ Cau điếc trong tiếng Trung

cau điếc

Danh từ

cau điếc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quả cau không có hạt bên trong, thường bị rỗng hoặc lép.

内部没有果仁的槟榔果。

Quả cau không có hạt bên trong, thường bị rỗng hoặc lép.

Ví dụ
外婆常把空心的槟榔从新鲜的槟榔里挑出来。【】Bà tôi thường nhặt riêng cau điếc ra khỏi giỏ cau tươi.
无籽的槟榔比新鲜的轻,所以通常卖得更便宜。【】Cau điếc nhẹ hơn cau tươi nên thường được bán với giá thấp hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cau điếc (Noun)

cau điếc + Tính từ
Kết hợp từ của cau điếc
Collocation
Ví dụ

空心槟榔

cau điếc rỗng

空心槟榔放进水里会浮起来。

Cau điếc rỗng nổi khi thả vào nước.

无籽槟榔

cau điếc không hạt

无籽槟榔通常比普通槟榔轻。

Cau điếc không hạt thường nhẹ hơn cau thường.

干瘪的槟榔

cau điếc lép

干瘪的槟榔从外观很难分辨。

Cau điếc lép nhìn bên ngoài khó phân biệt.