Anh - Việt
câu đối
Danh từ
câu đối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cặp câu văn có số chữ tương ứng, lời và ý đối xứng hoặc đối chọi nhau.
字数相等、词意相对的一对文字。
Cặp câu văn có số chữ tương ứng, lời và ý đối xứng hoặc đối chọi nhau.
Ví dụ
我祖父写了一副对联来庆祝新年。【】Ông tôi viết một câu đối để mừng năm mới.
这副对联在文字和意思上都很对称。【】Câu đối này đối xứng cả về từ ngữ lẫn ý nghĩa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cặp tấm giấy, vải hoặc gỗ dài, mỗi tấm viết một vế, thường treo để trang trí hoặc thờ cúng.
写有上下联、成对悬挂的纸、布或木板。
Cặp tấm giấy, vải hoặc gỗ dài, mỗi tấm viết một vế, thường treo để trang trí hoặc thờ cúng.
Ví dụ
妈妈春节时把红对联挂在门的两边。【】Mẹ treo câu đối đỏ ở hai bên cửa vào ngày Tết.
那些旧对联还挂在祭坛旁边。【】Những câu đối cũ vẫn treo cạnh bàn thờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu đối (Noun)
Số lượng + câu đốicâu đối + Danh từcâu đối + Tính từcâu đối + Từ đi kèmĐộng từ + câu đối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一副对联 một đôi câu đối | 她买了一副对联挂在祠堂里。 Bà mua một đôi câu đối để treo trong phòng thờ. |