Anh - Việt

Bản dịch của từ Cáu ghét trong tiếng Trung

cáu ghét

Danh từ

cáu ghét (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lớp bẩn tích tụ trên da hoặc cơ thể do lâu không tắm rửa.

皮肤或身体上积存的脏东西。

Lớp bẩn tích tụ trên da hoặc cơ thể do lâu không tắm rửa.

Ví dụ
踢了一下午足球后,男孩浑身都是污垢。【】Sau khi đá bóng cả buổi, cậu bé đầy cáu ghét.
妈妈让我好好洗澡,把身上的脏东西都洗掉。【】Mẹ bảo con tắm cho sạch hết cáu ghét trên người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cáu ghét (Noun)

Danh từ + cáu ghétcáu ghét + Từ đi kèmcáu ghét + Động từĐộng từ + cáu ghét
Kết hợp từ của cáu ghét
Collocation
Ví dụ

一层污垢

lớp cáu ghét

长途旅行后,他身上厚厚的一层污垢让他很不舒服。

Sau chuyến đi dài, lớp cáu ghét dày trên người khiến anh ấy rất khó chịu.

Video ngữ cảnh