Anh - Việt
cầu hoà
Động từ
cầu hoà (Động từ)
Nghĩa 01 · Đề nghị ngừng chiến hoặc giảng hoà để chấm dứt giao tranh.
提出停战或讲和以结束战争或冲突。
Đề nghị ngừng chiến hoặc giảng hoà để chấm dứt giao tranh.
Ví dụ
经过数月交战,双方决定请求和平。【】Sau nhiều tháng giao tranh, hai bên quyết định cầu hoà.
看到敌军已经疲惫,邻国国王立即请求停战。【】Thấy quân địch kiệt sức, vua nước láng giềng liền cầu hoà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ván cờ, đề nghị hoà khi thấy khó thắng và không muốn mạo hiểm thua.
在棋局中提议和棋,不再争胜。
Trong ván cờ, đề nghị hoà khi thấy khó thắng và không muốn mạo hiểm thua.
Ví dụ
看到局势不利,他决定提议和棋。【】Thấy thế cờ bất lợi, anh ấy quyết định cầu hoà.
两位棋手沉默了一会儿,其中一人提出了和棋。【】Hai kỳ thủ im lặng một lúc rồi một người cầu hoà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu hoà (Verb)
cầu hoà + Danh từcầu hoà + Trạng từcầu hoà + Từ đi kèmĐộng từ + cầu hoà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
战败后求和 cầu hoà sau thất bại | 军队接连败北,只得在战败后求和。 Quân đội bị đánh bại liên tiếp và phải cầu hoà sau thất bại. |