Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu hoàng trong tiếng Trung

cầu Hoàng

Danh từ

cầu Hoàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) khúc đàn tình tứ

浪漫的弦乐曲

(từ cũ) khúc đàn tình tứ

Ví dụ
他弹奏了一首动人的爱情曲。【】Anh ấy chơi một cầu hoàng đẹp trên đàn guitar.
她不喜欢听传统的浪漫曲调。【】Cô ấy không thích nghe những cầu hoàng truyền thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh