Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu kéo trong tiếng Trung

câu kéo

Danh từĐộng từ

câu kéo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phương pháp đánh bắt cá bằng dây câu dài có nhiều lưỡi câu, được kéo theo sau thuyền.

用一条长线带多个钓钩,拖在船后捕鱼的方法。

Phương pháp đánh bắt cá bằng dây câu dài có nhiều lưỡi câu, được kéo theo sau thuyền.

Ví dụ
渔民出海整夜使用延绳钓。【】Ngư dân ra khơi và dùng câu kéo suốt đêm.
许多渔船在这片海域使用拖钓。【】Nhiều tàu cá đánh bắt bằng câu kéo ở vùng biển này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một dòng thơ hoặc câu hát trong bài có vần điệu, thường là một câu trong một khổ.

诗歌或歌曲中的一行句子。

Một dòng thơ hoặc câu hát trong bài có vần điệu, thường là một câu trong một khổ.

Ví dụ
这首诗的每一句都很美。【】Mỗi câu kéo trong bài thơ này đều rất hay.
这首歌第一句很容易记住。【】Câu kéo đầu tiên của bài hát rất dễ nhớ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu kéo (Noun)

Danh từ + câu kéo
Kết hợp từ của câu kéo
Collocation
Ví dụ

拖钓船

thuyền câu kéo

他一大早就驾着一艘拖钓船出海了。

Ông ấy lái một chiếc thuyền câu kéo ra khơi từ sáng sớm.

拖钓线

dây câu kéo

出发前必须仔细检查拖钓线。

Dây câu kéo phải được kiểm tra kỹ trước chuyến đi.

拖钓饵

mồi câu kéo

这种拖钓饵对金枪鱼非常有效。

Mồi câu kéo này rất hiệu quả với cá ngừ.

拖钓技术

kỹ thuật câu kéo

拖钓技术需要垂钓者有耐心。

Kỹ thuật câu kéo đòi hỏi người câu phải kiên nhẫn.

拖钓竿

cần câu kéo

他为这次出海买了一根新的拖钓竿。

Anh ấy mua một cần câu kéo mới cho chuyến đi biển.

câu kéo (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi câu bằng cách thả dây câu dài kéo theo sau thuyền để bắt cá.

用拖在船后的长钓线捕鱼。

Đi câu bằng cách thả dây câu dài kéo theo sau thuyền để bắt cá.

Ví dụ
我爷爷周末常在海上拖钓。【】Ông tôi thường đi câu kéo ngoài biển vào cuối tuần.
两兄弟从清晨拖钓到下午。【】Hai anh em câu kéo từ sáng sớm đến chiều.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu kéo (Verb)

câu kéo + Danh từcâu kéo + Từ đi kèmĐộng từ + câu kéo
Kết hợp từ của câu kéo
Collocation
Ví dụ

拖钓金枪鱼

câu kéo cá ngừ

渔民夏天常拖钓金枪鱼。

Ngư dân thường câu kéo cá ngừ vào mùa hè.

拖钓一整天

câu kéo cả ngày

整个小组拖钓了一整天,一条鱼也没钓到。

Cả nhóm câu kéo cả ngày mà chẳng được con nào.

Video ngữ cảnh