Anh - Việt
câu khách
Động từ
câu khách (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm cách lôi kéo khách hàng để kiếm lời, thường mang nghĩa chê vì dùng chiêu trò hoặc quảng cáo lố.
想方设法招揽顾客以赚钱,多含贬义。
Tìm cách lôi kéo khách hàng để kiếm lời, thường mang nghĩa chê vì dùng chiêu trò hoặc quảng cáo lố.
Ví dụ
店门口的小贩整天在拉客。【】Mấy người bán hàng đứng trước cửa cứ câu khách suốt ngày.
巷口那家卡拉OK店总用夸张的广告招揽顾客。【】Quán karaoke đầu ngõ hay câu khách bằng những lời quảng cáo rất lố.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu khách (Verb)
Danh từ + câu kháchcâu khách + Danh từcâu khách + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用噱头招揽顾客 chiêu trò câu khách | 那家餐厅常用噱头招揽顾客,比如赠送廉价小礼品。 Quán đó hay dùng chiêu trò câu khách như tặng quà rẻ tiền. |