Anh - Việt
cầu khẩn
Động từ
cầu khẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cầu xin một cách khẩn thiết, tha thiết.
恳切地请求,急切地哀求。
Cầu xin một cách khẩn thiết, tha thiết.
Ví dụ
他恳求母亲原谅他。【】Anh ấy cầu khẩn mẹ tha lỗi cho mình.
洪水过后,村民恳请政府提供帮助。【】Người dân cầu khẩn chính quyền giúp đỡ sau trận lũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu khẩn (Verb)
Tính từ + cầu khẩncầu khẩn + Danh từcầu khẩn + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恳切的哀求 lời cầu khẩn | 这是他向父母发出的绝望哀求。 Đó là một lời cầu khẩn tuyệt vọng gửi đến bố mẹ. |