Anh - Việt

Bản dịch của từ Cầu khỉ trong tiếng Trung

cầu khỉ

Danh từ

cầu khỉ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây cầu hẹp làm bằng một hoặc hai thân cây, thường bắc qua kênh hoặc rạch nhỏ.

用一两根原木搭成的狭窄小桥,常用来过小沟或运河。

Cây cầu hẹp làm bằng một hoặc hai thân cây, thường bắc qua kênh hoặc rạch nhỏ.

Ví dụ
这座独木桥很窄,你要小心走。【】Cầu khỉ này rất hẹp, em đi cẩn thận nhé.
当地人用独木桥穿过这条小运河。【】Người dân dùng cầu khỉ để qua con rạch nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cầu khỉ (Noun)

cầu khỉ + Tính từcầu khỉ + Động từĐộng từ + cầu khỉ
Kết hợp từ của cầu khỉ
Collocation
Ví dụ

摇摇晃晃的独木桥

cầu khỉ chênh vênh

这座摇摇晃晃的独木桥让许多游客不敢走过去。

Cây cầu khỉ chênh vênh khiến nhiều du khách không dám đi qua.

传统独木桥

cầu khỉ truyền thống

居民仍保留着房子旁边的传统独木桥。

Người dân vẫn giữ lại cầu khỉ truyền thống bên cạnh ngôi nhà.