Anh - Việt

Bản dịch của từ Cau khô trong tiếng Trung

cau khô

Danh từ

cau khô (Danh từ)

Nghĩa 01 · quả cau bổ ra phơi nắng

晒干的槟榔半块

quả cau bổ ra phơi nắng

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa