Anh - Việt
cấu kiện
Danh từ
cấu kiện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận hoặc linh kiện dùng để cấu tạo nên một chỉnh thể như máy móc, công trình hay thiết bị.
构成整体结构或机器的组成部分。
Bộ phận hoặc linh kiện dùng để cấu tạo nên một chỉnh thể như máy móc, công trình hay thiết bị.
Ví dụ
工程师在开工前检查了桥梁的每一个构件。【】Kỹ sư kiểm tra từng cấu kiện của cây cầu trước khi thi công.
框架的每个钢制构件都在组装前切割和焊接。【】Mỗi cấu kiện thép của khung được cắt và hàn trước khi lắp ráp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cấu kiện (Noun)
cấu kiện + Danh từcấu kiện + Tính từcấu kiện + Động từĐộng từ + cấu kiện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
預製混凝土構件 cấu kiện bê tông đúc sẵn | 該項目採用預製混凝土構件以縮短施工時間。 Công trình dùng cấu kiện bê tông đúc sẵn để rút ngắn thời gian thi công. |
飛機零件 cấu kiện máy bay | 工程師在飛行前檢查每一個飛機零件。 Kỹ sư kiểm tra từng cấu kiện máy bay trước khi bay. |
建築構件 cấu kiện xây dựng | 空心磚是一種常見的建築構件。 Gạch rỗng là một cấu kiện xây dựng phổ biến. |