Anh - Việt
cầu kinh
Động từ
cầu kinh (Động từ)
Nghĩa 01 · Đọc các bài kinh để cầu nguyện, thường trong không gian tôn giáo.
诵读经文以祈求祝福,多用于宗教场合。
Đọc các bài kinh để cầu nguyện, thường trong không gian tôn giáo.
Ví dụ
我奶奶每天早上在家祈祷。【】Bà tôi cầu kinh mỗi sáng ở nhà.
全家人晚上一起念经。【】Cả nhà cùng cầu kinh vào buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu kinh (Verb)
Trạng từ + cầu kinhcầu kinh + Danh từcầu kinh + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一起祈祷 cùng nhau cầu kinh | 信徒们在教堂里一起祈祷。 Các tín hữu cùng nhau cầu kinh trong nhà thờ. |