Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu lạc bộ trong tiếng Trung

câu lạc bộ

Danh từ

câu lạc bộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người cùng sở thích hoặc mục tiêu, thường gặp nhau để tham gia hoạt động chung.

有共同兴趣或目标、定期参加活动的团体。

Nhóm người cùng sở thích hoặc mục tiêu, thường gặp nhau để tham gia hoạt động chung.

Ví dụ
我参加了学校的英语俱乐部。【】Tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.
我姐姐是摄影社团的成员。【】Chị tôi là thành viên câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nơi các thành viên gặp gỡ, ăn uống hoặc tham gia hoạt động chung.

会员聚会、用餐或参加活动的场所。

Nơi các thành viên gặp gỡ, ăn uống hoặc tham gia hoạt động chung.

Ví dụ
我们下班后在俱乐部见面。【】Chúng tôi gặp nhau ở câu lạc bộ sau giờ làm.
俱乐部在高尔夫球场附近有一栋会所。【】Câu lạc bộ có một tòa nhà riêng gần sân golf.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu lạc bộ (Noun)

Danh từ + câu lạc bộcâu lạc bộ + Danh từcâu lạc bộ + Tính từĐộng từ + câu lạc bộ
Kết hợp từ của câu lạc bộ
Collocation
Ví dụ

俱乐部成员

thành viên câu lạc bộ

每位俱乐部成员都必须缴纳年费。

Mỗi thành viên câu lạc bộ đều phải đóng phí hằng năm.

Video ngữ cảnh