Anh - Việt
cầu lợi
Động từ
cầu lợi (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm cách kiếm được nhiều lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính.
为获取经济利益而谋求利润。
Tìm cách kiếm được nhiều lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính.
Ví dụ
有些公司只顾牟利,忽视社会责任。【】Một số công ty chỉ biết cầu lợi mà bỏ qua trách nhiệm xã hội.
不要以压榨贫困工人为代价去谋利。【】Đừng cầu lợi trên lưng người lao động nghèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu lợi (Verb)
cầu lợi + Danh từcầu lợi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
谋取个人利益 cầu lợi cá nhân | 他工作勤奋,但从不谋取个人利益。 Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng không bao giờ cầu lợi cá nhân. |
追逐利润 cầu lợi nhuận | 许多企业只关注营收,不惜一切代价追逐利润。 Nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng doanh thu, cầu lợi nhuận bằng mọi giá. |
谋求经济利益 cầu lợi ích tài chính | 一些投资者谋求短期经济利益而忽视风险。 Một số nhà đầu tư cầu lợi ích tài chính ngắn hạn và bỏ qua rủi ro. |