Anh - Việt

Bản dịch của từ Cau mặt trong tiếng Trung

cau mặt

Động từ

cau mặt (Động từ)

Nghĩa 01 · nhăn mặt vẻ không hài lòng

皱眉表示不满

nhăn mặt vẻ không hài lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh