Anh - Việt

Bản dịch của từ Cau mày trong tiếng Trung

cau mày

Động từ

cau mày (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhíu hai lông mày lại vì lo lắng, khó chịu hoặc đang suy nghĩ.

因担心、不高兴或思考而皱眉。

Nhíu hai lông mày lại vì lo lắng, khó chịu hoặc đang suy nghĩ.

Ví dụ
妈妈听说我晚回家时皱起了眉头。【】Mẹ cau mày khi nghe tôi về muộn.
他皱着眉,试着想起她的名字。【】Anh ấy cau mày, cố nhớ tên của cô ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cau mày (Verb)

cau mày + Giới từcau mày + Tính từcau mày + Động từ
Kết hợp từ của cau mày
Collocation
Ví dụ

对问题皱眉

cau mày trước một vấn đề

她对练习中的一道难题皱起了眉头。

Cô cau mày trước một vấn đề khó trong bài tập.

Video ngữ cảnh