Anh - Việt
cầu may
Động từ
cầu may (Động từ)
Nghĩa 01 · Chỉ trông mong vào may mắn chứ không có sự đảm bảo nào.
只指望运气好,没有把握地去尝试。
Chỉ trông mong vào may mắn chứ không có sự đảm bảo nào.
Ví dụ
他没有好好准备,只是指望这次考试运气好。【】Anh ấy không chuẩn bị kỹ, chỉ cầu may trong kỳ thi này.
别总是靠运气,还是好好学习吧。【】Đừng cầu may mãi, hãy học chăm chỉ đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu may (Verb)
Trạng từ + cầu maycầu may + Từ đi kèmĐộng từ + cầu may
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只靠运气 chỉ biết cầu may | 没有准备就不能只靠运气取得好成绩。 Không chuẩn bị gì mà chỉ biết cầu may thì khó đạt kết quả tốt. |