Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu móc trong tiếng Trung

câu móc

Động từ

câu móc (Động từ)

Nghĩa 01 · Trái phép móc vào đường dây điện để ăn cắp điện.

非法接入电线偷电。

Trái phép móc vào đường dây điện để ăn cắp điện.

Ví dụ
这些工人被发现非法私接公共电线偷电。【】Nhóm thợ bị phát hiện câu móc điện từ đường dây công cộng.
邻居偷电,所以我家的电费莫名其妙地涨了。【】Hàng xóm câu móc điện nên hóa đơn nhà tôi tăng bất thường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu móc (Verb)

Trạng từ + câu móccâu móc + Danh từcâu móc + Tính từĐộng từ + câu móc
Kết hợp từ của câu móc
Collocation
Ví dụ

偷偷私接

lén lút câu móc

有人夜里偷偷私接电线。

Có người lén lút câu móc điện vào ban đêm.