Anh - Việt
cầu mong
Động từ
cầu mong (Động từ)
Nghĩa 01 · Tha thiết mong điều tốt lành sẽ xảy ra.
虔诚地希望好事发生。
Tha thiết mong điều tốt lành sẽ xảy ra.
Ví dụ
我希望一切会好起来。【】Tôi cầu mong mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn.
她祈求孩子平安。【】Cô ấy cầu mong con mình bình an.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cầu mong (Verb)
cầu mong + Danh từcầu mong + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祈求奇迹 cầu mong một phép màu | 家人仍在为病人祈求奇迹。 Gia đình vẫn cầu mong một phép màu cho bệnh nhân. |
祈求最好的结果 cầu mong điều tốt lành | 在困难时期,我们只能祈求最好的结果。 Trong lúc khó khăn, chúng tôi chỉ biết cầu mong điều tốt lành. |