Anh - Việt

Bản dịch của từ Câu nệ trong tiếng Trung

câu nệ

Động từ

câu nệ (Động từ)

Nghĩa 01 · Quá chú ý và bám chặt vào quy tắc, hình thức hoặc chi tiết, nên thiếu linh hoạt.

过分拘泥于规矩、形式或细节,缺乏灵活性。

Quá chú ý và bám chặt vào quy tắc, hình thức hoặc chi tiết, nên thiếu linh hoạt.

Ví dụ
处理这件小事时,不要拘泥于规矩。【】Đừng câu nệ quy tắc khi giải quyết việc nhỏ này.
他拘泥于旧流程的每一个步骤。【】Ông ấy câu nệ từng bước trong quy trình cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Quá giữ phép tắc hoặc hình thức trong giao tiếp, nên cư xử không tự nhiên.

交往时过分讲究礼节或形式,显得不自然。

Quá giữ phép tắc hoặc hình thức trong giao tiếp, nên cư xử không tự nhiên.

Ví dụ
来我家玩时,你不用拘泥礼节。【】Đến nhà tôi chơi, bạn không cần câu nệ đâu.
家庭聚餐时,大家不必过分讲究礼节。【】Trong bữa cơm gia đình, mọi người không nên câu nệ quá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của câu nệ (Verb)

câu nệ + Danh từ
Kết hợp từ của câu nệ
Collocation
Ví dụ

过分计较细节

câu nệ tiểu tiết

别过分计较细节,而忘了主要目标。

Đừng câu nệ tiểu tiết mà quên mất mục tiêu chính.

拘泥于礼节

câu nệ lễ nghi

在我家里,你不必拘泥于礼节。

Ở nhà tôi, bạn không cần câu nệ lễ nghi.

墨守规则

câu nệ quy tắc

他墨守规则,甚至不愿意尝试新方法。

Anh ấy câu nệ quy tắc đến mức không muốn thử cách làm mới.

过分拘泥于形式

câu nệ hình thức

这家公司开会时不过分拘泥于形式。

Công ty này không câu nệ hình thức khi tổ chức các cuộc họp.

Video ngữ cảnh