Anh - Việt
câu nhạc
Danh từ
câu nhạc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận của đoạn nhạc, tương đương câu văn hay câu thơ, thể hiện một ý giai điệu trọn vẹn.
音乐中相当于语句的一段完整旋律。
Bộ phận của đoạn nhạc, tương đương câu văn hay câu thơ, thể hiện một ý giai điệu trọn vẹn.
Ví dụ
这个乐句的旋律很容易记住。【】Giai điệu của câu nhạc này rất dễ nhớ.
歌手以强烈的情感重唱了最后一个乐句。【】Ca sĩ hát lại câu nhạc cuối với cảm xúc mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của câu nhạc (Noun)
câu nhạc + Tính từĐộng từ + câu nhạc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
优美的乐句 câu nhạc du dương | 这首歌里有一个非常优美的乐句,很容易记住。 Bài hát này có một câu nhạc du dương rất dễ nhớ. |
开头乐句 câu nhạc mở đầu | 这部交响曲有一个低沉的开头乐句。 Bản giao hưởng có câu nhạc mở đầu trầm lắng. |
结束乐句 câu nhạc kết thúc | 作曲家使用了一个非常简短的结束乐句。 Tác giả dùng câu nhạc kết thúc rất ngắn gọn. |
反复出现的乐句 câu nhạc lặp lại | 在这首歌中,反复出现的乐句让听众记得更牢。 Trong bài hát, câu nhạc lặp lại khiến người nghe nhớ lâu. |